Sunday, September 05, 2010
Sàn Gỗ Tự NhiênSàn Gỗ Hùng HưngBáo Giá Sàn Gỗ Tự Nhiên
 Báo Giá Sàn Gỗ Tự Nhiên Hùng Hưng Minimize

SỐ
TT

TÊN SẢN PHẨM LOẠI GHÉP Q- CÁCH- MM
DÀY X RỘNG X DÀI
Đ/M2 ( 1.000Đ) VẬT LIỆU LÓT
+ THI CÔNG
I VÁN SÀN        
1 Teak (V) FJL 15 x 150 x 1820 660 100
2 Teak (V) Solid 15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900 600/650/700/800 100
3 Teak (M)  Solid 15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900 940/995/1050/1150 100
4 Teak (M)  GM 15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900 465/490/510/555 100
5 Teak (M)  FJL 15 x 150 x 1820 770 100
6 Hương NP FJL 15 x 150 x 1820 485 100
7 Hương NP Uni 15 x 90 x 1820 485 100
8 Hương NP Solid 15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900 575/630/630/685 100
9 Hương Lào Solid 15 x90 x  450;  600;  750;  900 790/860/920/1000 100
10 Hương Lào GM 15 x90 x  450;  600;  750;  900 630/650/650/740 100
11 Hương Lào Uni/FJL 15 x90/150 x 1820 720/610 100
12 Chieu Liêu/Muồng/Walnut FJL 15 x 150 x 1820 575 100
13 Chieu Liêu/Muồng/Walnut Solid 15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900 705/725/725/815 100
14 Camxe  FJL 15 x 150 x 1820 465 100
15 Camxe  Uni 15 x 90 x 1820 465 100
16 Camxe  Solid 15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900 540/575/575/600 100
17 Cam xe NP FJL 15 x 150 x 1820 440 100
18 Cam xe NP Solid 15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900 465/520/520/575 100
19 Gỏ NP/Tapang/Phay FJL 15 x 150 x 1820 440 100
20 Gỏ NP/Tapang/Phay Uni 15 x 90 x 1820 430 100
21 Gỏ NP/Tapang/Phay Solid 15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900 465/520/520/575 100
22 Camxe INDO/Camxe ML FJL 15 x 150 x 1820 430 100
23 Camxe INDO/Camxe ML Uni 15 x 90 x 1820 430 100
24 Camxe INDO/Camxe ML Solid 15 x 90 x 450 ; 600 ; 750 ; 900 465/520/520/575 100
25 Birch Solid 18 x 92 x 910 465 100
           
           
II LAM RI         
1 Teak V Solid 15 x 50 - 70 x 750;900 500 80
2 Hương Nphi Solid 15 x 50 - 70 x 750;900 500 80
3 Căm xe các loại Solid 15 x 50 - 70 x 750;900 500 80
III CHÂN TƯỜNG        
1 Teak V  Uni 15x90x1820 115 10
2 Teak M Uni 15x90x1820 150 10
3 Cxe, CxeIndo, Tapang, Gõ Uni 15x90x1820 75 10
4 Hương Np, Cxe Np Uni 15x90x1820 80 10
5 Hương Lào Uni 15x90x1820 130 10
6 Hương Lào  Solid 15x90x1820 170 10
7 Hương Np, Cxe Np Solid 15x90x1820 100 10
8 Cxe, CxeIndo, Tapang, Gõ Solid 15x90/120x1820 95 10
9 Chân tường phủ màu FJL 15x90/120x1820 40 10
10 Phào Cxe các loại Uni 15x20/30x1820 15 10
IV VÁN LÁT CẦU THANG - KHÔNG PHẢI MẶT VUÔNG CỘNG THÊM 50%        
1 Hương NP/ Chieu Lieu FJL 23;22 x 200-370 x 700-1400 1155 100
2 Muồng/ Teak V FJL 23;22 x 200-370 x 700-1400 1155 100
3 Cam xe các loại   FJL 23;22 x 200-370 x 700-1400 1135 100
4 Gỏ NP-Tapang FJL 23;22 x 200-370 x 700-1400 1100 100
5 Teak M FJL 23;22 x 200-370 x 700-1400 1270 100
V DECKING        
1 Camxe ID/-Tapang  DKN-1- 45 30 X 450 X 450  63/TẤM Không Gân
2 Camxe ID/-Tapang  DKN-1- 30 30 X 300 X 300 37/TẤM Không Gân
3 Camxe ID/-Tapang  DKN-2- 45 30 X 450 X 450  74/TẤM 1 Mặt Gân
4 Camxe ID/-Tapang  DKN-2- 30 30 X 300 X 300 48/TAM 1 Mặt Gân
           
  Gỗ Dày  18 cộng thêm 15% so với 15  
  Gỗ Rộng  120  cộng thêm 10%  với 90 -      150 cộng 15%/90-   
  Gỗ Dài   1820 cộng thêm 30% /900   
 
 
   
 
 
     
 
     
 
   
Note :        
-   Báo giá áp dụng toàn quốc        
-   Lắp đặt ngoài tỉnh cộng thêm 50% phí thi công - Vận chuyển cộng 100%  
-  Hàng yêu cầu màu sắc thì cộng thêm 15.000đồng /m2    
Giá chưa VAT    

 Liên hệ: Anh Chính 097.543.8686

    
Copyright 2009 by MoreHome